Ở kỳ xếp hạng đại học thế giới năm 2022 trong lĩnh vực khoa học máy tính của Times Higher Education (THE), công bố ngày 6/10, có hơn 890 trường góp mặt. Hơn một phần sáu số này đến từ Mỹ, 59 trường có trụ sở tại Vương Quốc Anh. Canada và Australia lần lượt có 27 và 26 trường được xếp hạng.
 
Top 5 đại học đào tạo và nghiên cứu về khoa học máy tính như sau:
 
1. Đại học Oxford (Vương quốc Anh)
 
Đây là năm thứ tư liên tiếp Đại học Oxford đứng đầu bảng xếp hạng những trường có ngành khoa học máy tính tốt nhất thế giới. Tiền thân của ngành khoa học máy tính (Computer Science) ở ngôi trường lâu đời và uy tín nhất nước Anh là Computing Laboratory. Kể từ khi thành lập, trường đã có những khóa học bậc cử nhân và sau đại học ngành này.
 
Ngoài các chủ đề chính về khoa học máy tính, sinh viên có thể tham gia các khóa học về sinh học tính toán, tính toán lượng tử, hệ thống thông tin, kiểm định phần mềm, kỹ thuật phần mềm và ngôn ngữ học tính toán.
 
Giống như các sinh viên khác, sinh viên ngành khoa học máy tính, dù là đại học hay sau đại học, đều sinh sống, học tập và giao lưu trong một trường trực thuộc Đại học Oxford.
 
2. Đại học Stanford (Mỹ)
 
Khoa Khoa học máy tính của Đại học Stanford được thành lập vào năm 1965, cung cấp các khóa học cấp bằng cử nhân (Bachelor’s of Science - BS, thạc sĩ khoa học (Master’s of Science - MSc) và tiến sĩ (Doctor of Philosophy - PhD).
 
Khoa triển khai nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực, bao gồm trí tuệ nhân tạo, robotics, nền tảng của khoa học máy tính, khoa học tính toán và hệ thống lập trình. Ngoài ra, khoa còn có những nghiên cứu liên ngành về hóa học, di truyền học, ngôn ngữ học, xây dựng và y học.
 
Trụ sở của khoa Khoa học máy tính là Tòa nhà Khoa học máy tính Gates, được đặt theo tên của Bill Gates, người đã tài trợ 6 triệu USD cho dự án.
 
 
3. Viện Công nghệ Massachusetts (Mỹ)
 
Khoa Kỹ thuật điện và Khoa học máy tính tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) tự tin tuyên bố: "Sinh viên của chúng tôi thay đổi thế giới". Nhiều cựu sinh viên của trường có tên trong danh sách Doanh nhân có ảnh hưởng trong và ngoài nước.
 
Sinh viên của MIT được khuyến khích khởi nghiệp. Các dự án nghiên cứu của trường đã khám phá ra nhiều vấn đề như tính toán rủi ro tài chính của năng lượng tái tạo, phát triển tính toán song song nhanh hơn.
 
Sinh viên bậc đại học được ghi danh vào một chương trình giảng dạy linh hoạt, cho phép họ tập trung vào cả lý thuyết trừu tượng và các vấn đề thực tế trong khoa học máy tính. Sinh viên có thể học chuyên ngành khoa học máy tính hoặc cả khoa học máy tính và sinh học phân tử.
 
Sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học máy tính từ MIT thường tiếp tục thiết kế trò chơi điện tử, làm việc trên siêu máy tính, nghiên cứu robot và thường đầu quân cho các công ty lớn như Google và Microsoft.
 
4. Đại học Cambridge (Vương quốc Anh)
 
Khi học khoa học máy tính bậc đại học tại Cambridge, sinh viên sẽ được học những module cốt lõi, cung cấp nền tảng của ngành học trong năm đầu tiên. Những năm sau đó, sinh viên có thể lựa chọn các module mang tính chuyên môn hóa. Tất cả khía cạnh của khoa học máy tính hiện đại được đề cập, cùng với lý thuyết và nền tảng cơ bản về kinh tế, luật và kinh doanh.
 
Sinh viên theo học sẽ được phát triển các kỹ năng thực tế, chẳng hạn lập trình bằng nhiều ngôn ngữ như OCaml, Java, C/C++ và Prolog. Có hơn 1.000 công ty chuyên về máy tính và công nghệ tiên tiến trong khu vực mà sinh viên có thể tham gia thực tập, làm việc để tích lũy kinh nghiệm.
 
4. ETH Zurich (Thụy Sĩ)
 
ETH Zurich có nhiều dự án phát triển phần mềm và thiết kế hệ thống máy tính trong quá khứ. Đến năm 1981, khoa Khoa học máy tính được thành lập, đào tạo nhiều lĩnh vực khác nhau như mạng và hệ thống phân tán, thuật toán và lý thuyết, bảo mật thông tin. Các ngôn ngữ lập trình khác nhau cũng được giảng dạy trong các khóa học kỹ thuật phần mềm.
 
Khoa Khoa học máy tính của ETH Zurich có mối quan hệ chặt chẽ với các phòng ban khác trong trường đại học và với các đối tác trong kinh doanh, công nghiệp, chẳng hạn IBM, Microsoft, Google, SAP và Disney.
 
Nếu tính top 10 đại học đào tạo khoa học máy tính, các trường còn lại gồm Đại học Carnegie Mellon, Harvard, UC Berkeley và Princeton (lần lượt xếp thứ 6, 7, 8 và 10). Đại học Quốc gia Singapore (NUS) là trường châu Á duy nhất lọt vào top 10, đứng đồng hạng 8 với UC Berkeley.
 
THE sử dụng các tiêu chí xếp hạng tương tự như khi xếp hạng đại học thế giới nói chung nhưng trọng số có thay đổi. Cụ thể, nhóm tiêu chí về giảng dạy (môi trường học tập) có trọng số tính điểm xếp hạng là 30%; nghiên cứu (khối lượng, thu nhập, danh tiếng) 30%; các trích dẫn khoa học (tầm ảnh hưởng của nghiên cứu) 27,5%; triển vọng quốc tế (của nhân viên, sinh viên và nghiên cứu) 7,5% và thu nhập ngành (chuyển giao kiến thức) 5%.