Get a grip
 
Nếu ai đó đang hoảng loạn hoặc mất kiểm soát, bạn có thể khuyên họ "get a grip", nghĩa là kiềm chế cảm xúc, bình tĩnh lại.
 
Chẳng hạn:
 
- I have no idea how I’m going to pass this test. This is the worst thing that’s ever happened to me! (Tôi không biết mình sẽ vượt qua bài kiểm tra này thế nào. Đây là điều tồi tệ nhất từng xảy đến với tôi)
 
- Hey, get a grip! There’s no reason to think that. You’re going to do fine. (Nào, bình tĩnh! Không có lý do gì để nghĩ như vậy. Bạn sẽ làm tốt).
 
Ngoài "get a grip", một thành ngữ khác cũng chứa từ "get" và mang nghĩa tương tự là "Get ahold of (oneself)".
 
Get with it
 
Bạn sẽ dùng thành ngữ này để khuyên ai đó nên hòa nhập, thích ứng với hoàn cảnh hiện tại.
 
Ví dụ:
 
- You’re still wearing boot-cut jeans? You need to get with it! (Bạn vẫn mặc quần boot-cut jeans sao? Bạn cần thích ứng với hiện tại đi).
 
- What are you talking about? Boot-cut jeans never went out of style! (Bạn đang nói gì vậy? Boot-cut jeans không bao giờ lỗi mốt).
 
 
Get away with (something)
 
Nếu làm một việc đáng ra phải gặp rắc rối nhưng bạn không sao, bạn đã "get away with". Hiểu nôm na, thành ngữ này mang nghĩa không bị bắt hoặc không bị trừng phạt khi làm sai điều gì đó.
 
Chẳng hạn: I ate my roommate’s doughnuts, but she didn’t see me do it, so I got away with it. (Tôi đã ăn bánh rán của bạn cùng phòng, nhưng cô ấy không biết, vì thế tôi đã may mắn thoát nạn).
 
Get (one’s) feet wet
 
Với nghĩa đen là làm chân ai đó bị ướt, thành ngữ này nghĩa là mới bắt đầu làm điều gì mới mẻ. Trong tiếng Việt, thành ngữ mang nghĩa tương đồng là chân ướt chân ráo.
 
Ví dụ: I want to be a journalist, so I thought I’d get my feet wet with this Intro to Journalism course. (Tôi muốn trở thành một nhà báo, nên tôi chân ướt chân ráo tham gia lớp Nhập môn báo chí này).
 
Get a load of (something)
 
Nếu thích thể hiện hoặc nói với người khác điều gì đó, bạn có thể sử dụng thành ngữ này. "Get a load of (something)" được dùng khi mọi người chuẩn bị chia sẻ những câu chuyện phiếm.
 
"Hey, get a load of this! I heard the neighbors are finally getting a divorce" (Này, nói về cái này đi. Tôi nghe nói nhà hàng xóm cuối cùng cũng ly hôn).